Từ điển Anh Việt
"letters patent"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
letters patent
letters patent /'letəz'pætənt/
danh từ số nhiều
(pháp lý) giấy chứng nhận đặc quyền (quyền sử dụng, bán phát minh của mình...)
giấy cấp bằng sáng chế
Xem thêm:
patent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
letters patent
Từ điển WordNet
n.
an official document granting a right or privilege;
patent